chấp nhặt

chấp nhặt

Một người đàn ông đang chấp nhặt về một lỗi nhỏ trong bữa ăn.

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Bực bội, không bằng lòng thường giữ trong lòng những chuyện nhỏ nhặt, không đáng kể: "chấp nhặt" chỉ thái độ hay tâm lý khó chịu, không chịu bỏ qua những lỗi lầm, sai sót hoặc sự việc vụn vặt của người khác.
    • Cố chấp, hay để ý phiền lòng về những điều tiểu tiết: Hành động quá quan tâm tỏ ra không hài lòng về những chi tiết nhỏ, không quan trọng.
dụ sử dụng
  • Động từ:
    • Anh ấy hay chấp nhặt những lời nói đùa vô tình của bạn . (Anh ấy thường bực mình giữ ý về những lời nói đùa vô tình của bạn .)
    • Đừng chấp nhặt chuyện nhỏ như vậy, chẳng đáng để bạn buồn phiền. (Đừng bận tâm phiền lòng về chuyện nhỏ như vậy, không đáng để bạn buồn phiền.)
    • Tính ấy rộng rãi, không hay chấp nhặt. (Tính ấy rộng lượng, không hay bực bội những điều vặt vãnh.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "chấp nhặt chuyện nhỏ mọn": tỏ thái độ bực tức, không chịu tha thứ cho những việc rất nhỏ, tầm thường.
    • Một người lãnh đạo không nên chấp nhặt chuyện nhỏ mọn với nhân viên.
  • "tính hay chấp nhặt": tính cách hay để bụng, dễ bực mình những chuyện không đâu.
    • Sống chung với người tính hay chấp nhặt đôi khi thấy mệt mỏi.
Biến thể từ gần giống
  • Chấp niệm (động từ): giữ mãi ý nghĩ, nỗi niềm (thường tiêu cực) trong lòng. Từ này trang trọng hơn thường dùng trong văn chương hoặc Phật giáo.
  • Chấp nhất (động từ): cố chấp vào một quan điểm, một ý kiến nào đó, không chịu thay đổi. Từ này nhấn mạnh sự cứng nhắc trong tư tưởng hơn sự bực bội chuyện nhỏ.
Từ đồng nghĩa
  • Bực bội: cảm thấy khó chịu, không hài lòng.
  • Để bụng: giữ sự không hài lòng, oán giận trong lòng.
  • Cáu kỉnh: dễ nổi cáu, khó chịu.
Từ trái nghĩa
  • Tha thứ: bỏ qua lỗi lầm, không trách cứ.
  • Khoan dung: rộng lòng tha thứ, độ lượng.
  • Bỏ qua: không để ý, không quan tâm đến nữa.
Thành ngữ, tục ngữ liên quan
  • "Chuyện ra to": Câu thành ngữ này diễn tả việc thổi phồng một vấn đề nhỏ thành lớn, liên quan mật thiết đến hành vi chấp nhặt.
  • "Được voi đòi tiên": Tham lam, đã được cái này lại đòi cái khác hơn, thể hiện một kiểu không hài lòng, so đo có thể dẫn đến chấp nhặt.

Từ chứa "chấp nhặt"